bảo vệ

  1. défendre, protéger, garder, préserver; sauvegarder; soutenir
    • Bảo vệ một người vô tội
      défendre un innocent
    • Bảo vệ hòa bình
      protéger la paix; sauvegarder la paix
    • Bảo vệ biên giới
      garder la frontière
    • Bảo vệ ý kiến của mình
      soutenir son opinion
    • Bảo vệ luận án
      soutenir une thèse
  2. gardien; garde
bảo vệ
Người bảo vệ đứng canh gác tại cổng nhà máy.